DA88 - Nhà cái Thể Thao trực tuyến, Siêu chợ Games đổi thưởng đỉnh cao
 

DA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

DA88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
DA88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
DA88 Buriram United
Buriram United
0.83
-0.75
-0.95
0.85
3.00
0.99
1.59
0.77
-0.25
-0.93
0.93
1.25
0.87
2.09
0.60
2.75
-0.78
1.58
0.71
-0.25
-0.89
0.92
1.25
0.88
2.12
10:00
28/10
DA88 Kashima Antlers
Kashima Antlers
DA88 Pohang Steelers
Pohang Steelers
0.87
-1.25
0.99
0.86
2.75
0.98
1.35
0.85
-0.50
0.99
0.99
1.25
0.81
1.82
-0.93
-1.50
0.77
-0.78
3.25
0.59
-
-0.95
-0.75
0.77
0.93
1.25
0.87
1.73
DA88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
DA88 Oulu
Oulu
DA88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
0.84
0.00
-0.96
0.84
2.50
1.00
2.44
0.83
0.00
-0.99
0.75
1.00
-0.93
3.08
DA88 Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Cúp Liên đoàn Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
DA88 Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
DA88 Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
0.92
0.75
0.94
4.85
0.93
0.25
0.89
0.89
1.00
0.91
5.17
-0.80
0.50
0.64
0.75
2.50
-0.93
4.40
0.98
0.25
0.84
0.85
1.00
0.95
4.90
10:00
28/10
DA88 Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
DA88 Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
0.94
0.00
0.92
0.90
2.50
0.92
2.59
0.95
0.00
0.88
0.79
1.00
-0.99
3.22
0.95
0.00
0.89
-0.83
2.75
0.65
2.57
0.99
0.00
0.83
-0.83
1.25
0.63
3.25
10:00
28/10
DA88 Yokohama F Marinos
Yokohama F Marinos
DA88 Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
0.84
1.25
-0.96
0.87
3.00
0.96
6.25
0.85
0.50
0.99
0.84
1.25
0.96
6.00
0.63
2.75
-0.81
5.40
-0.71
0.25
0.53
0.87
1.25
0.93
4.75
10:00
28/10
DA88 Sagan Tosu
Sagan Tosu
DA88 Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
0.83
0.50
-0.95
0.81
2.25
-0.97
3.78
0.70
0.25
-0.84
4.50
-
-
-
-0.93
2.50
0.74
-
0.71
0.25
-0.89
-0.99
1.00
0.79
3.95
DA88 Giải hạng nhì các CLB châu Á
Giải hạng nhì các CLB châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
28/10
DA88 FC Seoul
FC Seoul
DA88 Viettel
Viettel
1.00
-1.25
0.84
0.81
2.75
0.97
1.36
0.97
-0.50
0.85
-0.95
1.25
0.75
1.87
12:15
28/10
DA88 Persib Bandung
Persib Bandung
DA88 Melbourne Victory
Melbourne Victory
0.89
-0.25
0.93
0.93
2.50
0.85
2.06
-0.83
-0.25
0.67
0.81
1.00
0.97
2.74
13:45
28/10
DA88 Arkadag
Arkadag
DA88 Gol Gohar
Gol Gohar
0.86
0.75
0.97
-0.94
2.25
0.74
5.35
-0.93
0.25
0.76
-0.85
1.00
0.67
6.25
13:45
28/10
DA88 Al Kuwait
Al Kuwait
DA88 Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi
-0.98
0.50
0.82
0.79
2.50
0.99
4.12
0.88
0.25
0.94
0.70
1.00
-0.89
4.57
16:00
28/10
DA88 Al Nahda Oman
Al Nahda Oman
DA88 Al Rayyan
Al Rayyan
0.91
0.50
0.91
0.92
2.75
0.86
3.70
0.79
0.25
-0.96
-0.88
1.25
0.68
4.12
16:00
28/10
DA88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
DA88 Al Muharraq
Al Muharraq
0.80
-0.75
-0.96
0.96
2.25
0.82
1.51
-0.93
-0.50
0.75
-0.99
1.00
0.77
2.17
DA88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/10
DA88 National Bank
National Bank
DA88 Al Masry
Al Masry
0.80
0.00
-0.96
0.88
2.25
0.90
2.41
0.81
0.00
-0.99
-0.95
1.00
0.75
3.22
2.37
3.10
DA88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/10
DA88 Goa
Goa
DA88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
0.81
-0.75
-0.97
1.53
0.75
-0.25
-0.92
0.74
1.00
-0.94
2.09
-0.79
-1.00
0.63
-0.94
2.75
0.76
1.71
0.80
-0.25
-0.98
-0.78
1.25
0.58
2.25
DA88 Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Vịnh AGCFF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
28/10
DA88 Erbil
Erbil
DA88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
0.79
0.50
-0.97
0.86
2.75
0.88
3.27
-
-
-
-
-
-
3.78
DA88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/10
DA88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
DA88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
0.88
1.50
0.93
0.85
2.75
0.89
9.75
0.77
0.75
-0.97
-0.93
1.25
0.73
8.50
12:00
28/10
DA88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
DA88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
0.89
0.50
0.91
0.89
2.25
0.85
4.12
0.82
0.25
0.96
-0.94
1.00
0.74
4.85
DA88 Cúp Quốc gia Đan Mạch
Cúp Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
28/10
DA88 Brabrand
Brabrand
DA88 Horsens
Horsens
-0.99
0.75
0.81
0.88
2.75
0.86
4.85
0.71
0.50
-0.91
-0.92
1.25
0.72
5.17
16:00
28/10
DA88 Esbjerg
Esbjerg
DA88 Nordsjaelland
Nordsjaelland
0.90
1.25
0.90
0.96
3.25
0.79
6.50
0.96
0.50
0.82
0.78
1.25
1.00
6.00
DA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
DA88 Gyeongju W
Gyeongju W
DA88 Seoul W
Seoul W
0.88
-0.75
0.93
0.87
2.75
0.87
1.57
0.79
-0.25
0.99
-0.95
1.25
0.75
2.13
10:00
28/10
DA88 Red Angels W
Red Angels W
DA88 Changnyeong W
Changnyeong W
0.87
-0.50
0.95
0.81
2.50
0.93
1.73
0.95
-0.25
0.83
0.74
1.00
-0.94
2.35
10:00
28/10
DA88 Suwon FMC W
Suwon FMC W
DA88 Busan Sangmu Bulsajo W
Busan Sangmu Bulsajo W
0.96
-1.25
0.86
0.95
3.00
0.79
1.34
0.90
-0.50
0.88
-0.97
1.25
0.77
1.83
DA88 Giải vô địch U19 châu Âu
Giải vô địch U19 châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
DA88 Akademija Pandev U19
Akademija Pandev U19
DA88 Hoffenheim U19
Hoffenheim U19
0.85
2.25
0.97
0.88
4.00
0.86
12.50
0.87
1.00
0.91
0.88
1.75
0.90
8.50
14:00
28/10
DA88 Genk U19
Genk U19
DA88 Red Bull Salzburg U19
Red Bull Salzburg U19
0.82
0.50
1.00
0.77
3.25
0.99
3.08
0.77
0.25
-0.98
-0.96
1.50
0.76
3.50
15:00
28/10
DA88 Dinamo Tbilisi U19
Dinamo Tbilisi U19
DA88 FC Copenhagen U19
FC Copenhagen U19
0.99
1.50
0.83
0.88
3.75
0.86
7.50
0.82
0.75
0.96
0.81
1.50
0.97
6.25
15:00
28/10
DA88 PAOK Thessaloniki U19
PAOK Thessaloniki U19
DA88 Zrinjski Mostar U19
Zrinjski Mostar U19
0.90
-0.25
0.90
0.99
3.00
0.77
2.03
0.64
0.00
-0.82
0.95
1.25
0.83
2.62
DA88 Cúp Quốc gia Croatia
Cúp Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
DA88 NK Varazdin
NK Varazdin
DA88 Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Zagreb
0.82
-0.50
0.92
0.92
2.50
0.76
1.68
0.86
-0.25
0.84
0.78
1.00
0.93
2.31
DA88 Cúp Quốc gia Síp
Cúp Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
28/10
DA88 Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
DA88 Digenis Morphou
Digenis Morphou
0.81
-1.50
0.93
0.83
3.00
0.83
1.18
0.91
-0.75
0.79
0.79
1.25
0.91
1.61
DA88 Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Giải Hạng Siêu cấp Bangalore Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
28/10
DA88 Parikrma
Parikrma
DA88 Kickstart FC
Kickstart FC
0.90
0.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
DA88 Giải WE League Nữ Nhật Bản
Giải WE League Nữ Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
28/10
DA88 Urawa W
Urawa W
DA88 Sanfrecce Hiroshima W
Sanfrecce Hiroshima W
0.76
-0.25
1.00
0.72
2.25
0.97
1.91
-0.91
-0.25
0.65
0.98
1.00
0.74
2.60
10:00
28/10
DA88 Nagano Parceiro W
Nagano Parceiro W
DA88 Omiya Ardija W
Omiya Ardija W
0.95
0.75
0.79
0.65
2.25
-0.93
5.17
-0.99
0.25
0.71
0.84
1.00
0.86
5.50
DA88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
DA88 Tarma
Tarma
DA88 UCV Moquegua
UCV Moquegua
0.70
-1.00
-0.93
0.66
2.50
-0.94
1.32
0.87
-0.50
0.83
0.73
1.00
0.99
1.83
0.78
-1.00
-0.94
1.46
0.78
1.00
-0.96
1.96
DA88 Cúp Quốc gia Ba Lan
Cúp Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
28/10
DA88 Siarka Tarnobrzeg
Siarka Tarnobrzeg
DA88 Lech Poznan
Lech Poznan
-0.90
2.00
0.68
0.65
3.00
-0.93
20.50
0.85
1.00
0.85
0.67
1.25
-0.93
13.50
11:30
28/10
DA88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
DA88 NKP Podhale
NKP Podhale
0.86
0.25
0.88
0.86
3.00
0.81
2.81
-0.93
0.00
0.67
0.88
1.25
0.82
3.33
16:30
28/10
DA88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
DA88 Wisla Plock
Wisla Plock
0.91
0.50
0.83
0.81
2.50
0.86
3.86
0.82
0.25
0.88
0.75
1.00
0.97
4.33
16:30
28/10
DA88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
DA88 Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0.77
0.50
0.97
0.74
2.50
0.94
3.33
0.71
0.25
-0.97
0.68
1.00
-0.94
3.94
DA88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
28/10
DA88 Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
DA88 Zeleznicar Pancevo
Zeleznicar Pancevo
0.92
-0.25
0.82
0.80
2.50
0.87
2.07
0.65
0.00
-0.91
0.72
1.00
1.00
2.72
16:00
28/10
DA88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
DA88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
0.94
0.50
0.80
0.83
2.75
0.84
3.78
0.83
0.25
0.87
-0.99
1.25
0.72
4.23
DA88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
DA88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
DA88 Aluminij
Aluminij
-0.99
-0.25
0.75
0.79
2.75
0.88
2.22
0.74
0.00
0.98
-0.96
1.25
0.70
2.80
2.26
0.79
0.00
-0.97
2.85
DA88 Cúp Quốc gia Ukraine
Cúp Quốc gia Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
28/10
DA88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
DA88 Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
0.81
-1.50
0.93
0.95
2.50
0.73
1.14
0.96
-0.75
0.76
0.79
1.00
0.91
1.63
DA88 Algeria U20 League
Algeria U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
28/10
DA88 US Boukhadra U20
US Boukhadra U20
DA88 Hamra Annaba U20
Hamra Annaba U20
0.64
0.25
-0.97
0.71
2.25
0.90
2.58
0.98
0.00
0.65
0.83
0.75
0.74
3.78
DA88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
28/10
DA88 Vaprus
Vaprus
DA88 Kuressaare
Kuressaare
0.92
-0.25
0.73
-
-
-
-
0.65
0.00
0.98
-0.93
1.25
0.57
-
DA88 Cúp Chủ tịch U20 Malaysia
Cúp Chủ tịch U20 Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
28/10
DA88 Kedah FA U20
Kedah FA U20
DA88 Penang U20
Penang U20
0.80
-0.50
0.84
0.90
2.25
0.71
1.75
-0.92
-0.25
0.58
0.67
0.50
0.92
2.70
DA88 Cúp Quốc gia Romania
Cúp Quốc gia Romania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
DA88 Sporting Liesti
Sporting Liesti
DA88 FC Bacau
FC Bacau
0.69
1.75
0.96
0.95
3.75
0.68
7.50
0.81
0.75
0.79
0.78
1.50
0.80
6.25
13:00
28/10
DA88 CSM Brasov
CSM Brasov
DA88 FC Arges
FC Arges
0.82
0.50
0.82
0.76
2.50
0.85
3.70
0.76
0.25
0.85
0.65
1.00
0.94
4.12
13:00
28/10
DA88 Minerul Lupeni
Minerul Lupeni
DA88 ASU Politehnica Timisoara
ASU Politehnica Timisoara
0.80
0.75
0.84
0.95
2.50
0.68
4.70
0.91
0.25
0.70
0.81
1.00
0.76
5.17
DA88 Cúp Quốc gia Nga
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
DA88 Orenburg
Orenburg
DA88 Rodina
Rodina
0.94
-0.75
0.71
0.74
2.75
0.87
1.61
0.80
-0.25
0.80
-0.97
1.25
0.60
2.12
15:15
28/10
DA88 FC Rostov
FC Rostov
DA88 FK Akron
FK Akron
0.71
-0.50
0.94
0.87
2.50
0.74
1.62
0.81
-0.25
0.79
0.78
1.00
0.80
2.20
DA88 Thailand League U21
Thailand League U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
28/10
DA88 Khonkaen Utd U21
Khonkaen Utd U21
DA88 Rasisalai United FC U21
Rasisalai United FC U21
0.73
-2.00
0.92
0.76
4.25
0.85
-
0.98
-0.50
0.65
0.97
1.75
0.64
-
DA88 Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Cúp Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
28/10
DA88 Prostejov
Prostejov
DA88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.79
1.25
0.79
0.69
2.75
0.90
6.75
0.81
0.50
0.76
0.53
1.00
-0.87
6.25
13:00
28/10
DA88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
DA88 Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
0.80
1.00
0.78
0.87
3.00
0.71
5.17
0.68
0.50
0.91
0.84
1.25
0.73
5.17
13:30
28/10
DA88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
DA88 Bohemians 1905
Bohemians 1905
0.85
-0.50
0.72
0.73
2.50
0.84
1.76
0.99
-0.25
0.62
0.69
1.00
0.90
2.33
15:30
28/10
DA88 Slovacko
Slovacko
DA88 Pardubice
Pardubice
0.72
0.25
0.85
0.62
2.50
0.99
2.70
0.91
0.00
0.68
0.59
1.00
-0.96
3.22
DA88 Cúp Quốc gia Hy Lạp
Cúp Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
DA88 FC Marko
FC Marko
DA88 Olympiacos
Olympiacos
0.69
1.75
0.90
-0.98
3.25
0.60
10.00
0.71
0.75
0.86
0.81
1.25
0.76
8.25
13:00
28/10
DA88 Nestos Chrisoupolis
Nestos Chrisoupolis
DA88 Kalamata
Kalamata
0.69
0.75
0.90
0.86
2.50
0.71
4.23
0.81
0.25
0.76
0.92
1.00
0.67
4.70
15:30
28/10
DA88 Panathinaikos
Panathinaikos
DA88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
0.70
-0.75
0.88
0.65
2.25
0.94
1.45
0.64
-0.25
0.96
0.81
1.00
0.76
2.01
DA88 Giải hạng Nhì Slovenia
Giải hạng Nhì Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
28/10
DA88 Beltinci
Beltinci
DA88 Triglav
Triglav
0.83
0.00
0.74
0.85
2.75
0.72
2.39
0.77
0.00
0.81
0.64
1.00
0.97
2.94
13:00
28/10
DA88 Krsko
Krsko
DA88 Dravinja
Dravinja
0.78
0.00
0.80
0.74
2.50
0.83
2.34
0.74
0.00
0.83
0.64
1.00
0.95
2.93
DA88 Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
28/10
DA88 Dong Tam Long An
Dong Tam Long An
DA88 Thai Nguyen
Thai Nguyen
0.68
0.50
0.91
0.92
3.00
0.67
8.75
-0.78
0.00
0.47
-0.85
1.50
0.51
32.50
DA88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:08
28/10
DA88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
DA88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.77
-0.25
0.94
0.91
1.50
0.77
2.10
-0.77
-0.25
0.55
0.74
0.50
0.98
3.04
09:08
28/10
DA88 Philippines (S)
Philippines (S)
DA88 Brunei (S)
Brunei (S)
0.82
-0.25
0.89
0.75
1.75
0.93
2.10
-0.81
-0.25
0.58
0.75
0.75
0.97
2.85
DA88 Italy Serie A SRL
Italy Serie A SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
28/10
DA88 Parma Calcio 1913 SRL
Parma Calcio 1913 SRL
DA88 Udinese Calcio SRL
Udinese Calcio SRL
0.73
0.25
-0.95
0.91
2.25
0.81
2.78
-0.99
0.00
0.71
0.71
0.75
-0.99
3.44
09:00
28/10
DA88 AC Milan SRL
AC Milan SRL
DA88 Bologna FC SRL
Bologna FC SRL
0.78
-0.75
1.00
0.84
2.50
0.88
1.53
0.77
-0.25
0.95
0.88
1.00
0.84
2.08
09:00
28/10
DA88 Genoa CFC SRL
Genoa CFC SRL
DA88 Juventus Turin SRL
Juventus Turin SRL
0.90
0.75
0.88
0.82
2.25
0.90
4.70
0.88
0.25
0.84
0.66
0.75
-0.94
5.17
09:00
28/10
DA88 Venezia FC SRL
Venezia FC SRL
DA88 FC Inter Milan SRL
FC Inter Milan SRL
0.91
1.50
0.87
0.84
3.50
0.88
6.25
0.97
0.50
0.75
0.98
1.50
0.74
5.50
09:00
28/10
DA88 AC Monza SRL
AC Monza SRL
DA88 SSC Napoli SRL
SSC Napoli SRL
0.92
0.50
0.86
0.92
2.75
0.80
3.56
0.76
0.25
0.96
0.76
1.00
0.96
4.00